效用遞減率

hiệu dụng đệ giảm suất

Hán Việt: hiệu dụng đệ giảm suất

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệu) + (dụng) + (đệ) + (giảm) + (suất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 效用遞減率 iàoyòng dìjiǎnlǜ n. law of diminishing returns