敏感
mẫn cảm
Hán Việt: mẫn cảm · Pinyin: mǐn gǎn
Tổng quan
nhạy cảm | dễ bị ảnh hưởng mẫn cảm; nhạy cảm; thính。生理上或心理上對外界事物反應很快。 有些動物對天氣的變化非常敏感。 có những loài động vật rất nhạy cảm với sự thay đổi của thời tiết. 她是一個敏感的人, 接受新事物很快。 cô ấy là một người nhạy cảm, tiếp thu cái mới rất nhanh.
Nghĩa
Việt
- Cihui nhạy cảm | dễ bị ảnh hưởng mẫn cảm; nhạy cảm; thính。生理上或心理上對外界事物反應很快。 有些動物對天氣的變化非常敏感。 có những loài động vật rất nhạy cảm với sự thay đổi của thời tiết. 她是一個敏感的人, 接受新事物很快。 cô ấy là một người nhạy cảm, tiếp thu cái mới rất nhanh.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.一種神經上的病態,對外界情況容易引起迅速而強烈的反應。 2.泛指心理、生理上超乎尋常程度的感受與反應。如:「你別太敏感,我不是在說你。」 3.尖銳的、容易引起是非的。如:「這話題太敏感,咱們暫時不談。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对外界事物反应灵敏思想敏感|有些动物对天气的变化非常敏感。
Eng
- CC-CEDICT sensitive|susceptible
- Cihui sensitive; susceptible; politically sensitive (pretext for censorship)
ja
- JMdict sensitive|alert|aware|susceptible