敏捷地還刺

mǐn jié de hái cì mẫn tiệp địa hoàn thứ

Hán Việt: mẫn tiệp địa hoàn thứ · Pinyin: mǐn jié de hái cì

Tổng quan

(thể dục,thể thao) miếng đánh trả lại, cú phản công, lời câi lại, lời đối đáp lại, (thể dục,thể thao) đánh trả lại, phản công, câi lại, đối đáp lại

Cấu tạo: (mẫn) + (tiệp) + (địa) + (hoàn) + (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thể dục,thể thao) miếng đánh trả lại, cú phản công, lời câi lại, lời đối đáp lại, (thể dục,thể thao) đánh trả lại, phản công, câi lại, đối đáp lại