敏捷地还刺

mǐn jié de hái cìmẫn tiệp địa hoàn thứ

Hán Việt: mẫn tiệp địa hoàn thứ · Pinyin: mǐn jié de hái cì

Tổng quan

(thể dục,thể thao) miếng đánh trả lại, cú phản công, lời câi lại, lời đối đáp lại, (thể dục,thể thao) đánh trả lại, phản công, câi lại, đối đáp lại

Cấu tạo: 敏 (mẫn) + 捷 (tiệp) + 地 (địa) + 還 (hoàn) + 刺 (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phản công nhanh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi riposte

Đức

  • Handedict Gegenschlag

Từ liên quan

Gần nghĩa

敏捷熟练的 · 敏捷如鹿 · 敏捷软件开发