敏捷熟练的

mẫn tiệp thục luyện đích

Hán Việt: mẫn tiệp thục luyện đích

Tổng quan

khéo léo, khéo tay

Cấu tạo: 敏 (mẫn) + 捷 (tiệp) + 熟 (thục) + 練 (luyện) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khéo léo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi deft

Từ liên quan

Gần nghĩa

敏捷地还刺 · 敏捷如鹿 · 敏捷软件开发