敏捷软件开发
mẫn tiệp nhuyễn kiện khai phát
Hán Việt: mẫn tiệp nhuyễn kiện khai phát · Pinyin: mǐn jié ruǎn jiàn kāi fā
Tổng quan
Cấu tạo: 敏 (mẫn) + 捷 (tiệp) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện) + 開 (khai) + 發 (phát)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phát triển phần mềm linh hoạt
Đức
- Handedict Agile Softwareentwicklung