敏於事而慎於言

mẫn vu sự nhi thận vu ngôn

Hán Việt: mẫn vu sự nhi thận vu ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫn) + (vu) + (sự) + (nhi) + (thận) + (vu) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 敏於事而慎於言 ǐnyúshì ér shènyúyán f.e. be diligent and circumspect