敏銳的耳朵

mẫn duệ đích nhĩ đóa

Hán Việt: mẫn duệ đích nhĩ đóa

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫn) + (duệ) + (đích) + (nhĩ) + (đóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui nice ear