敏銳的感覺 mǐn ruì de gǎn jué · mẫn duệ đích cảm giác Hán Việt: mẫn duệ đích cảm giác · Pinyin: mǐn ruì de gǎn jué Tổng quan Cấu tạo: 敏 (mẫn) + 銳 (duệ) + 的 (đích) + 感 (cảm) + 覺 (giác)Pinyinmǐn ruì de gǎn juéHán Việtmẫn duệ đích cảm giácCấu tạo敏 + 銳 + 的 + 感 + 覺 · mẫn + duệ + đích + cảm + giác nghĩa thành phần: mẫn + duệ + đích + cảm + giác