救援直升機 jiù yuán zhí shēng jī · cứu viên trực thăng ki Hán Việt: cứu viên trực thăng ki · Pinyin: jiù yuán zhí shēng jī Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 援 (viên) + 直 (trực) + 升 (thăng) + 機 (ki)Pinyinjiù yuán zhí shēng jīHán Việtcứu viên trực thăng kiCấu tạo救 + 援 + 直 + 升 + 機 · cứu + viên + trực + thăng + ki nghĩa thành phần: cứu + viên + trực + thăng + ki