救生艇甲板

jiù shēng tǐng jiǎ bǎn cứu sanh đĩnh giáp bản

Hán Việt: cứu sanh đĩnh giáp bản · Pinyin: jiù shēng tǐng jiǎ bǎn

Tổng quan

boong tàu (boong trên để thuyền cứu sinh)

Cấu tạo: (cứu) + (sanh) + (đĩnh) + (giáp) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui boong tàu (boong trên để thuyền cứu sinh)

Eng

  • CC-CEDICT boat deck (deck where lifeboats are stored)
  • Cihui boat deck (upper deck on which lifeboats are stored)