救難小英雄 jiù nán xiǎo yīng xióng · cứu nan tiểu anh hùng Hán Việt: cứu nan tiểu anh hùng · Pinyin: jiù nán xiǎo yīng xióng Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 難 (nan) + 小 (tiểu) + 英 (anh) + 雄 (hùng)Pinyinjiù nán xiǎo yīng xióngHán Việtcứu nan tiểu anh hùngCấu tạo救 + 難 + 小 + 英 + 雄 · cứu + nan + tiểu + anh + hùng nghĩa thành phần: cứu + nan + tiểu + anh + hùng