教養好的人
giáo dưỡng hảo đích nhân
Hán Việt: giáo dưỡng hảo đích nhân
Tổng quan
(tôn giáo) người Bà la môn, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà trí thức lớn; nhà trí thức khinh khỉnh
Cấu tạo: 教 (giáo) + 養 (dưỡng) + 好 (hảo) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Nghĩa
Việt
- Cihui (tôn giáo) người Bà la môn, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà trí thức lớn; nhà trí thức khinh khỉnh