教友派信徒

giáo hữu phái tín đồ

Hán Việt: giáo hữu phái tín đồ

Tổng quan

tín đồ phái Quây,cơ, tín đồ phái giáo hữu, (Quaker) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) quaker,gun

Cấu tạo: (giáo) + (hữu) + (phái) + (tín) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tín đồ phái Quây,cơ, tín đồ phái giáo hữu, (Quaker) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) quaker,gun