教堂的窗戶
giáo đường đích song hộ
Hán Việt: giáo đường đích song hộ · Pinyin: jiào táng de chuāng hù
Tổng quan
Cấu tạo: 教 (giáo) + 堂 (đường) + 的 (đích) + 窗 (song) + 戶 (hộ)
Hán Việt: giáo đường đích song hộ · Pinyin: jiào táng de chuāng hù
Cấu tạo: 教 (giáo) + 堂 (đường) + 的 (đích) + 窗 (song) + 戶 (hộ)