教宗使節的 giáo tông sử tiết đích Hán Việt: giáo tông sử tiết đích Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 宗 (tông) + 使 (sử) + 節 (tiết) + 的 (đích)Hán Việtgiáo tông sử tiết đíchCấu tạo教 + 宗 + 使 + 節 + 的 · giáo + tông + sử + tiết + đích nghĩa thành phần: giáo + tông + sử + tiết + đích Nghĩa EngCihui legatine