教師休息室 giáo sư hưu tức thất Hán Việt: giáo sư hưu tức thất Tổng quan phòng giáo viên ở một trường Cấu tạo: 教 (giáo) + 師 (sư) + 休 (hưu) + 息 (tức) + 室 (thất)Hán Việtgiáo sư hưu tức thấtCấu tạo教 + 師 + 休 + 息 + 室 · giáo + sư + hưu + tức + thất nghĩa thành phần: giáo + sư + hưu + tức + thất Nghĩa ViệtCihui phòng giáo viên ở một trường