教廷大使馆

jiào tíng dà shǐ guǎngiáo đình đại sử quán

Hán Việt: giáo đình đại sử quán · Pinyin: jiào tíng dà shǐ guǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 教 (giáo) + 廷 (đình) + 大 (đại) + 使 (sử) + 館 (quán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đại sứ quán Tòa Thánh

Đức

  • Handedict Nuntiatur (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

教廷公使 · 教廷大使 · 使馆工作人员