教廷大使館

jiào tíng dà shǐ guǎn giáo đình đại sử quán

Hán Việt: giáo đình đại sử quán · Pinyin: jiào tíng dà shǐ guǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (giáo) + (đình) + (đại) + 使 (sử) + (quán)