教授之資格

jiào shòu zhī zī gégiáo thụ chi tư cách

Hán Việt: giáo thụ chi tư cách · Pinyin: jiào shòu zhī zī gé

Tổng quan

Cấu tạo: 教 (giáo) + 授 (thụ) + 之 (chi) + 资 (tư) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tư cách giáo sư

Đức

  • Handedict Lehrbefähigung (S, Edu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

教授之职位 · 教授善知識 · 教授的职位 · 教授阿闍梨 · 资格较老的 · 教授和上 · 教授法的 · 教授身分