教會羅馬字

jiào huì luō mǎ zì giáo hội la mã tự

Hán Việt: giáo hội la mã tự · Pinyin: jiào huì luō mǎ zì

Tổng quan

Bạch thoại tự

Cấu tạo: (giáo) + (hội) + (la) + (mã) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bạch thoại tự

Eng

  • Cihui 教會羅馬字 iàohuì luómǎzì n. <lg.> missionary romanization