教條主義者
giáo điều chủ nghĩa giả
Hán Việt: giáo điều chủ nghĩa giả · Pinyin: jiào tiáo zhǔ yì zhě
Tổng quan
Cấu tạo: 教 (giáo) + 條 (điều) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)
Nghĩa
Eng
- Cihui 教條主義者 iàotiáozhǔyìzhě n. dogmatist M:ge/¹míng