教父母身份

jiào fù mǔ shēn fèn giáo phụ mẫu thân phân

Hán Việt: giáo phụ mẫu thân phân · Pinyin: jiào fù mǔ shēn fèn

Tổng quan

Cấu tạo: (giáo) + (phụ) + (mẫu) + (thân) + (phân)