敞開量兒喝
sưởng khai lượng nhi hát
Hán Việt: sưởng khai lượng nhi hát
Tổng quan
Cấu tạo: 敞 (sưởng) + 開 (khai) + 量 (lượng) + 兒 (nhi) + 喝 (hát)
Nghĩa
Eng
- Cihui 敞開量兒喝 hǎngkāi liàngr hē v.p. <coll.> drink as much as one wants