敞開量兒說

sưởng khai lượng nhi thuyết

Hán Việt: sưởng khai lượng nhi thuyết

Tổng quan

Cấu tạo: (sưởng) + (khai) + (lượng) + (nhi) + (thuyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 敞開量兒說 hǎngkāi liàngr shuō v.p. <coll.> speak out; say as much as one wants