散亞鐵磁性 tán á thiết từ tính Hán Việt: tán á thiết từ tính Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 亞 (á) + 鐵 (thiết) + 磁 (từ) + 性 (tính)Hán Việttán á thiết từ tínhCấu tạo散 + 亞 + 鐵 + 磁 + 性 · tán + á + thiết + từ + tính nghĩa thành phần: tán + á + thiết + từ + tính Nghĩa EngCihui sperrimagnetism