散心诵法华

tán tâm tụng pháp hoa

Hán Việt: tán tâm tụng pháp hoa

Tổng quan

tán tâm tụng pháp hoa (術語)謂以散亂之心讀誦法華經也。☸

Cấu tạo: (tán) + (tâm) + (tụng) + (pháp) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tán tâm tụng pháp hoa (術語)謂以散亂之心讀誦法華經也。☸