敦化

dūn huàđôn hóa

Hán Việt: đôn hóa · Pinyin: dūn huà

Tổng quan

Đôn Hoá, thành phố cấp huyện trong Châu tự trị dân tộc Triều Tiên Diên Biên 延邊朝鮮族自治州

Cấu tạo: 敦 (đôn) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 延边朝鲜族自治州, Cát Lâm

Eng

  • Cihui see 敦化市

Đức

  • Handedict Dunhua (Stadt in Jilin)

Từ liên quan

Gần nghĩa

敦化市 · 化为 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀