數一致關係

sổ nhất trí quan hệ

Hán Việt: sổ nhất trí quan hệ

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (nhất) + (trí) + (quan) + (hệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 數一致關係 hù yīzhì guānxi n. <lg.> number concord