數他的不是

sổ tha đích bất thị

Hán Việt: sổ tha đích bất thị

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (tha) + (đích) + (bất) + (thị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 數他的不是 hǔ tā de bùshi v.p. <coll.> enumerate his faults