數他的不是 sổ tha đích bất thị Hán Việt: sổ tha đích bất thị Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 他 (tha) + 的 (đích) + 不 (bất) + 是 (thị)Hán Việtsổ tha đích bất thịCấu tạo數 + 他 + 的 + 不 + 是 · sổ + tha + đích + bất + thị nghĩa thành phần: sổ + tha + đích + bất + thị Nghĩa EngCihui 數他的不是 hǔ tā de bùshi v.p. <coll.> enumerate his faults