数位网路

shù wèi wǎng lùsổ vị võng lộ

Hán Việt: sổ vị võng lộ · Pinyin: shù wèi wǎng lù

Tổng quan

mạng kỹ thuật số

Cấu tạo: 數 (sổ) + 位 (vị) + 網 (võng) + 路 (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mạng kỹ thuật số
  • Google Alex v6 mạng số

Eng

  • Cihui digital network

Từ liên quan

Gần nghĩa

数位信号 · 数位货币 · 网路平台 · 网路应用 · 网路服务 · 网路架构 · 网路特务 · 网路环境