数值修约规则

shù zhí xiū yuē guī zésổ trị tu ước quy tắc

Hán Việt: sổ trị tu ước quy tắc · Pinyin: shù zhí xiū yuē guī zé

Tổng quan

Cấu tạo: 數 (sổ) + 值 (trị) + 修 (tu) + 約 (ước) + 規 (quy) + 則 (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quy tắc làm tròn số

Đức

  • Handedict Rundung (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

规则性效应 · 规则的过去式 · 数值和相位平衡 · 規則變化的 · 规则式庭园 · 规则海胆目 · 规则解释器 · 规则之外总有例外