規則變化的 guīzé biànhuà de·quy tắc biến hóa đích Hán Việt: quy tắc biến hóa đích · Pinyin: guīzé biànhuà de Tổng quan Cấu tạo: 规 (quy) + 则 (tắc) + 变 (biến) + 化 (hóa) + 的 (đích)Pinyinguīzé biànhuà deHán Việtquy tắc biến hóa đíchCấu tạo规 + 则 + 变 + 化 + 的 · quy + tắc + biến + hóa + đích nghĩa thành phần: quy + tắc + biến + hóa + đích Nghĩa EngCihui regular Từ liên quan Gần nghĩa规则性效应 · 规则式庭园 · 规则海胆目 · 规则解释器 · 规则动词 · 规则复数 · 规则的过去式 · 规则系统