规则的过去式

quy tắc đích quá khứ thức

Hán Việt: quy tắc đích quá khứ thức

Tổng quan

Cấu tạo: 規 (quy) + 則 (tắc) + 的 (đích) + 過 (quá) + 去 (khứ) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thì quá khứ quy tắc
  • Biên soạn 規則的過去式 uīzé de guòqùshì n. <lg.> regular past tense

Eng

  • Cihui 規則的過去式 uīzé de guòqùshì n. <lg.> regular past tense

Từ liên quan

Gần nghĩa

规则性效应 · 規則變化的 · 规则式庭园 · 规则海胆目 · 规则解释器 · 规则之外总有例外