規則式庭園

quy tắc thức đình viên

Hán Việt: quy tắc thức đình viên

Tổng quan

Cấu tạo: (quy) + (tắc) + (thức) + (đình) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 規則式庭園 uīzéshì tíngyuán n. formal garden