规则式庭园 quy tắc thức đình viên Hán Việt: quy tắc thức đình viên Tổng quan Cấu tạo: 規 (quy) + 則 (tắc) + 式 (thức) + 庭 (đình) + 園 (viên)Hán Việtquy tắc thức đình viênTừ loạidanhCấu tạo規 + 則 + 式 + 庭 + 園 · quy + tắc + thức + đình + viên nghĩa thành phần: quy + tắc + thức + đình + viên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vườn kiểu quy tắcBiên soạn 規則式庭園 uīzéshì tíngyuán n. formal gardenEngCihui 規則式庭園 uīzéshì tíngyuán n. formal garden Từ liên quan Gần nghĩa庭园设计家 · 规则性效应 · 庭园青草地 · 規則變化的 · 规则海胆目 · 规则解释器 · 规则动词 · 规则复数