數字人民幣 shù zì rén mín bì · sổ tự nhân dân tệ Hán Việt: sổ tự nhân dân tệ · Pinyin: shù zì rén mín bì Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 字 (tự) + 人 (nhân) + 民 (dân) + 幣 (tệ)Pinyinshù zì rén mín bìHán Việtsổ tự nhân dân tệCấu tạo數 + 字 + 人 + 民 + 幣 · sổ + tự + nhân + dân + tệ nghĩa thành phần: sổ + tự + nhân + dân + tệ