數字保留區 sổ tự bảo lưu khu Hán Việt: sổ tự bảo lưu khu Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 字 (tự) + 保 (bảo) + 留 (lưu) + 區 (khu)Hán Việtsổ tự bảo lưu khuCấu tạo數 + 字 + 保 + 留 + 區 · sổ + tự + bảo + lưu + khu nghĩa thành phần: sổ + tự + bảo + lưu + khu Nghĩa EngCihui digit placeholder