數字保留區

sổ tự bảo lưu khu

Hán Việt: sổ tự bảo lưu khu

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (tự) + (bảo) + (lưu) + (khu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui digit placeholder