數字化經濟

sổ tự hóa kinh tể

Hán Việt: sổ tự hóa kinh tể

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (tự) + (hóa) + (kinh) + (tể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 數字化經濟 hùzìhuà jīngjì n. digital economy