數字無線電 shù zì wú xiàn diàn · sổ tự vô tuyến điện Hán Việt: sổ tự vô tuyến điện · Pinyin: shù zì wú xiàn diàn Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 字 (tự) + 無 (vô) + 線 (tuyến) + 電 (điện)Pinyinshù zì wú xiàn diànHán Việtsổ tự vô tuyến điệnCấu tạo數 + 字 + 無 + 線 + 電 · sổ + tự + vô + tuyến + điện nghĩa thành phần: sổ + tự + vô + tuyến + điện