數字視頻卡 sổ tự thị tần tạp Hán Việt: sổ tự thị tần tạp Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 字 (tự) + 視 (thị) + 頻 (tần) + 卡 (tạp)Hán Việtsổ tự thị tần tạpCấu tạo數 + 字 + 視 + 頻 + 卡 · sổ + tự + thị + tần + tạp nghĩa thành phần: sổ + tự + thị + tần + tạp Nghĩa EngCihui DVA