數得着的人 sổ đắc trứ đích nhân Hán Việt: sổ đắc trứ đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 得 (đắc) + 着 (trứ) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtsổ đắc trứ đích nhânCấu tạo數 + 得 + 着 + 的 + 人 · sổ + đắc + trứ + đích + nhân nghĩa thành phần: sổ + đắc + trứ + đích + nhân Nghĩa EngCihui 數得著的人 hǔdezháo de rén n. <coll.> person of note