数据

shù jùsổ cứ

Hán Việt: sổ cứ · Pinyin: shù jù

Tổng quan

số liệu

新华 · Tân Hoa Đại lục

进行各种统计、计算、科学研究或技术设计等所依据的数值。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

經由調查或實驗得到,而尚未經過有效處理的數值。

Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dữ liệu
  • Biên soạn 數據 shùjù* n. data

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 經由調查或實驗得到,而尚未經過有效處理的數值。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 进行各种统计、计算、科学研究或技术设计等所依据的数值。
  • Kaggle Zh-Vi data

Eng

  • Cihui data; numbers; digital

Đức

  • Handedict Daten (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

数据包 · 数据库 · 数据机 · 数据段 · 数据流 · 数据组 · 数据表 · 数据集