数据段

shù jù duànsổ cứ đoạn

Hán Việt: sổ cứ đoạn · Pinyin: shù jù duàn

Tổng quan

đoạn dữ liệu

Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 段 (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đoạn dữ liệu
  • Google Alex v6 phân đoạn dữ liệu
  • Tần suất từ đoạn dữ liệu

Eng

  • Cihui data segment
  • Tần suất từ data segment

Từ liên quan

Gần nghĩa

数据包 · 数据库 · 数据机 · 数据流 · 数据组 · 数据表 · 数据集 · 数据