数据库

shù jù kùsổ cứ khố

Hán Việt: sổ cứ khố · Pinyin: shù jù kù

Tổng quan

cơ sở dữ liệu

新华 · Tân Hoa Đại lục

计算机存储器中合理组织的,可供计算机使用的相关数据的集合。这些数据很少重复,数据的存储独立于使用它的程序,可为多个用户所共享。

Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 庫 (khố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơ sở dữ liệu
  • Biên soạn 數據庫 hùjùkù p.w. database

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计算机存储器中合理组织的,可供计算机使用的相关数据的集合。这些数据很少重复,数据的存储独立于使用它的程序,可为多个用户所共享。
  • Kaggle Zh-Vi datbase

Eng

  • Cihui (computing) database

Đức

  • Handedict Datenbanksystem (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

数据库软件 · 数据包 · 数据机 · 数据段 · 数据流 · 数据组 · 数据表 · 数据集