數據交換機 sổ cứ giao hoán ki Hán Việt: sổ cứ giao hoán ki Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 交 (giao) + 換 (hoán) + 機 (ki)Hán Việtsổ cứ giao hoán kiCấu tạo數 + 據 + 交 + 換 + 機 · sổ + cứ + giao + hoán + ki nghĩa thành phần: sổ + cứ + giao + hoán + ki Nghĩa EngCihui datexchange system