數據塊間隔

sổ cứ khối gian cách

Hán Việt: sổ cứ khối gian cách

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (cứ) + (khối) + (gian) + (cách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui ibg