數據塊間隔 sổ cứ khối gian cách Hán Việt: sổ cứ khối gian cách Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 塊 (khối) + 間 (gian) + 隔 (cách)Hán Việtsổ cứ khối gian cáchCấu tạo數 + 據 + 塊 + 間 + 隔 · sổ + cứ + khối + gian + cách nghĩa thành phần: sổ + cứ + khối + gian + cách Nghĩa EngCihui ibg