數據存儲器

shù jù cún chǔ qì sổ cứ tồn trữ khí

Hán Việt: sổ cứ tồn trữ khí · Pinyin: shù jù cún chǔ qì

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (cứ) + (tồn) + (trữ) + (khí)