數據完整性 sổ cứ hoàn chỉnh tính Hán Việt: sổ cứ hoàn chỉnh tính Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 完 (hoàn) + 整 (chỉnh) + 性 (tính)Hán Việtsổ cứ hoàn chỉnh tínhCấu tạo數 + 據 + 完 + 整 + 性 · sổ + cứ + hoàn + chỉnh + tính nghĩa thành phần: sổ + cứ + hoàn + chỉnh + tính Nghĩa EngCihui data integrity