數據控制的 shù jù kòng zhì de · sổ cứ khống chế đích Hán Việt: sổ cứ khống chế đích · Pinyin: shù jù kòng zhì de Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 控 (khống) + 制 (chế) + 的 (đích)Pinyinshù jù kòng zhì deHán Việtsổ cứ khống chế đíchCấu tạo數 + 據 + 控 + 制 + 的 · sổ + cứ + khống + chế + đích nghĩa thành phần: sổ + cứ + khống + chế + đích