數據操作語言
sổ cứ thao tác ngữ ngôn
Hán Việt: sổ cứ thao tác ngữ ngôn
Tổng quan
Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 操 (thao) + 作 (tác) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)
Nghĩa
Eng
- Cihui data manipulation language (DML)
Hán Việt: sổ cứ thao tác ngữ ngôn
Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 操 (thao) + 作 (tác) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)