數據易變性 sổ cứ dịch biến tính Hán Việt: sổ cứ dịch biến tính Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 易 (dịch) + 變 (biến) + 性 (tính)Hán Việtsổ cứ dịch biến tínhCấu tạo數 + 據 + 易 + 變 + 性 · sổ + cứ + dịch + biến + tính nghĩa thành phần: sổ + cứ + dịch + biến + tính Nghĩa EngCihui data volatility