數據顯示器

shù jù xiǎn shì qì sổ cứ hiển kì khí

Hán Việt: sổ cứ hiển kì khí · Pinyin: shù jù xiǎn shì qì

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (cứ) + (hiển) + (kì) + (khí)